拼
柱子
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhùzi
cột; cột nhà
post; pillar; pole; column
漢越 trụ tử
例句
Câu ví dụ免费例句
坑道里用柱子支撑着。
kēngdào lǐ yòng zhùzi zhīchēng zhe.
≈HSK5
Trong đường hầm dùng cột để chống.
The tunnel is supported by pillars.
柱子上挂着一盏灯。
Zhùzi shàng guà zhe yī zhǎn dēng.
≈HSK5
Trên cột có treo một chiếc đèn.
A lamp is hanging on the pillar.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
我今天去故宫了,发现墙壁、柱子上,…HSK5
女:我今天去故宫了,发现墙壁、柱子上,到处都有龙!
男:那是因为故宫过去是皇帝住的地方,而龙象征着尊贵。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分