WinHSK

柳树

HSK7-9n
0 · Lv.1
liǔshù

cây liễu

willow (tree)

漢越 liễu thụ

例句

Câu ví dụ
免费例句

古诗中常常提到柳树。

Gǔshī zhōng chángcháng tídào liǔshù.

HSK5

Cây liễu thường được nhắc đến trong thơ cổ.

Willow trees are often mentioned in ancient poems.

柳树轻摇,在风中飘荡。

Liǔshù qīng yáo, zài fēng zhōng piāodàng.

HSK5

Lá liễu rủ xuống bay trong gió.

The willow trees sway gently, drifting in the wind.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50