拼
柳絮
HSK7-9n 0 · Lv.1
liǔxù
tơ liễu; bông liễu (hạt của cây liễu có tơ, có thể bay theo gió)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
随风舞,桃花随溪流。
≈HSK5
Lông liễu thích bay theo gió, hoa đào trôi theo dòng suối. Lông liễu bay lả tả.
The willow catkins love to fly with the wind, and the peach blossoms travel with the racing stream. 柳絮 纷飞。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分