WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
柴油
HSK7-9
n
0 · Lv.1
cháiyóu
dầu diesel
漢越 sài du
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
柴油机
chái yóu jī
HSK7-9
động cơ đi-ê-den; động cơ dầu ma dút
柴油泵
chái yóu bèng
HSK7-9
bơm diesel
柴油罐
chái yóu guàn
HSK7-9
Bồn dầu diezen, bể dầu diezen; Diesel tank
查词
复习
真题
工具
我的