拼
柴油罐
HSK7-9n 0 · Lv.1
cháiyóuguàn
Bồn dầu diezen, bể dầu diezen; Diesel tank
漢越
字解构
Phân tích chữ柴cháiHSK6củi; củi đun油yóuHSK4mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)罐guànHSK6hộp; vại; lọ; bình; can; lon; thùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分