拼
栅子
HSK1n 0 · Lv.1
shānzǐ
hàng rào; vòng rào (bằng tre hoặc lau sậy để quây nhốt gà vịt)
bamboo/reed fence
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hàng rào; vòng rào (bằng tre hoặc lau sậy để quây nhốt gà vịt)
bamboo/reed fence