WinHSK

栅栏

HSK1n
0 · Lv.1
zhàlɑn

hàng rào; rào chắn (bằng thanh sắt hoặc gỗ)

boom 栅栏 网 boom nets

漢越 sách lan

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们用铁丝网做栅栏。

tāmen yòng tiěsī wǎng zuò zhàlan.

HSK6

Họ dùng lưới sắt để làm hàng rào.

They used wire mesh to make a fence.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan