WinHSK

栅门

HSK1n
0 · Lv.1
shānmén

cửa có lưới

fence gate; gate

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. door with grating
  2. gate
  3. logical gate (electronics)
  4. turnstile
义项 nHSK1

cửa có lưới

door with grating

义项 nHSK1

cánh cổng

gate

义项 nHSK1

cổng logic (điện tử)

logical gate (electronics)

义项 nHSK1

cửa quay

turnstile

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan