WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
标签
HSK7-9
n
0 · Lv.1
biāoqiān
nhãn; mác; nhãn hiệu
漢越 tiêu thiêm
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
标签页
biāo qiān yè
HSK7-9
Tab (trên trình duyệt)
贴标签
tiē biāo qiān
HSK5
dán nhãn, gắn mác, gắn thẻ (chỉ việc gán cho ai đó một đặc điểm, phẩm chất nhất định mà không xem xét đầy đủ)
价格标签
jià gé biāo qiān
HSK4
Nhãn giá, thẻ giá
名称标签
míng chēng biāo qiān
HSK7-9
nhãn tên gọi
标签印刷
biāo qiān yìn shuā
HSK7-9
in nhãn hiệu
行李标签
xíng li biāo qiān
HSK7-9
Ê-ti-két hành lý
查词
复习
真题
工具
我的