WinHSK

标签

HSK7-9n
0 · Lv.1
biāoqiān

nhãn; mác; nhãn hiệu

漢越 tiêu thiêm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (标签儿)贴在或系在物品上,标明品名、用途、价格等的纸片
义项 nHSK7-9

nhãn; mác; nhãn hiệu

(标签儿)贴在或系在物品上,标明品名、用途、价格等的纸片

免费例句

产品上有“中国制造”的标签。

Chǎnpǐn shàng yǒu “Zhōngguó zhìzào” de biāoqiān.

HSK4

Trên sản phẩm có nhãn "sản xuất tại Trung Quốc".

The product has a "Made in China" label.

标签上写着“法国出产”。

Biāoqiān shàng xiě zhe “Fǎguó chūchǎn”.

HSK4

Trên nhãn ghi “Sản xuất tại Pháp”.

The label says 'Produced in France'.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。