拼
标绘
HSK6v 0 · Lv.1
biāohuì
đánh dấu; ghi dấu
mark; indicate 标绘 敌军位置 mark out/indicate the position of the enemy (on a map) [ 相关词条 ] 标绘器 [名] plotter 标绘头 [名] plotting head 标绘图 [名] plot
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 标示绘制
等级
义项 ①v≈HSK6
đánh dấu; ghi dấu
标示绘制
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分