标识
HSK7-9v, nghi; đánh dấu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表明某种特征
- 立标指示位置
- 表明特征的记号或事物
- 用来识别的记号
đánh dấu; cắm mốc; nêu rõ; chứng tỏ
表明某种特征
随着运动员的移动,作为背景的广告牌也不断展现在观众眼前,赞助商标识、广告语也就能对观众形成重复、长时间的刺激。
他的发件人没有标识。
tā de fā jiàn rén méi yǒu biāo shí.
Người gửi của anh ấy không có dấu hiệu.
His sender has no identification.
ghi; đánh dấu
立标指示位置
货物上标好了价码。
Huòwù shàng biāo hǎo le jiàmǎ.
Trên hàng hóa đã ghi sẵn giá cả.
The prices are marked on the goods.
请在每个货物上标识编号。
Qǐng zài měi gè huòwù shàng biāoshí biānhào.
Vui lòng đánh số lên từng kiện hàng.
Please mark the number on each piece of goods.
ký hiệu; cột mốc
表明特征的记号或事物
ký hiệu; biểu tượng; biển báo
用来识别的记号
我在马路边看到了一个标识。
wǒ zài mǎlù biān kàn dào le yī gè biāoshí.
Tôi nhìn thấy một biển báo bên đường.
I saw a sign by the roadside.
这个产品的标识非常清晰。
zhè ge chǎnpǐn de biāoshí fēicháng qīngxī.
Nhãn hiệu của sản phẩm này rất rõ ràng.
The logo of this product is very clear.