拼
标题
HSK5n 0 · Lv.1
biāotí
đầu đề; tiêu đề; đầu bài; nhan đề; đề bài
title; headline; heading; caption 文章的 标题 title of an essay 头号 标题 banner head 通栏大字 标题 banner (newspaper) headline; banner 红字 标题 red-lettered heading; rubric [ 相关词条 ] 标题党 [名] clickbait author; clickbait poster 标题栏 [名] [计算机] title bar 标题新闻 [名] title news 标题音乐 [名] programme/title music
漢越 tiêu đề
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 概括作品内容的简明词句
等级
义项 ①n≈HSK5
đầu đề; tiêu đề; đầu bài; nhan đề; đề bài
概括作品内容的简明词句
免费例句
这个标题很有趣。
Zhège biāotí hěn yǒuqù.
≈HSK4
Tiêu đề này rất thú vị.
This title is very interesting.
报纸的标题很吸引人。
Bàozhǐ de biāotí hěn xīyǐn rén.
≈HSK4
Tiêu đề của tờ báo rất thu hút.
The newspaper headline is very attractive.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分