拼
自拟标题
HSK6phrase 0 · Lv.1
zìnǐbiāotí
tùy chỉnh tiêu đề; Tự đề tựa; Tự đặt tiêu đề
漢越
字解构
Phân tích chữ自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân拟nǐHSK6nghĩ ra; đặt ra; thiết kế; dự thảo; lập kế hoạch标biāoHSK4ngọn cây题tíHSK1đề mục
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分