拼
栈房
HSK1n 0 · Lv.1
zhànfáng
nhà kho; nơi chứa hàng hoá
inn; tavern
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 存放货物的地方;仓库
- 旅馆;客店。
等级
义项 ①n≈HSK1
nhà kho; nơi chứa hàng hoá
存放货物的地方;仓库
义项 ②n≈HSK1
nhà trọ
旅馆;客店。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分