WinHSK

栈桥

HSK1n
0 · Lv.1
zhànqiáo

cầu tàu; cầu xếp dỡ hàng hoá (ở nhà ga, kho cảng, mỏ hoặc nhà máy...); cầu cạn

landing stage (at a port); loading bridge (at a railway station)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 火车站、港口、矿山或工厂的一种建筑物,形状略像桥,用于装卸货物,港口上的栈桥也用于上下旅客
义项 nHSK1

cầu tàu; cầu xếp dỡ hàng hoá (ở nhà ga, kho cảng, mỏ hoặc nhà máy...); cầu cạn

火车站、港口、矿山或工厂的一种建筑物,形状略像桥,用于装卸货物,港口上的栈桥也用于上下旅客

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan