WinHSK

栋梁

HSK7-9n
0 · Lv.1
dòngliáng

trụ cột; rường cột (ví với người gánh vác trách nhiệm lớn lao hoặc người tài giỏi đóng vai trò quan trọng trong xã hội)

person of great ability [ 相关词条 ] 栋梁之才 pillar of society/state; person of tremendous promise; man with qualities of statesmen

漢越 đống lương

例句

Câu ví dụ
免费例句

你要努力成为栋梁之材。

Nǐ yào nǔlì chéngwéi dòngliáng zhī cái.

HSK6

Bạn phải cố gắng trở thành nhân tài trụ cột.

You must strive to become a pillar of society.

年轻人是社会的栋梁。

niánqīng rén shì shèhuì de dòngliáng.

HSK6

Người trẻ là trụ cột của xã hội.

Young people are the pillars of society.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50