拼
栏位
HSK6n 0 · Lv.1
lánwèi
trường; cột excel
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个在计算机科学、数据库管理以及电子表格等领域中常用的术语
等级
义项 ①n≈HSK6
trường; cột excel
一个在计算机科学、数据库管理以及电子表格等领域中常用的术语
免费例句
多个栏位的数据需要核实。
Duō gè lánwèi de shùjù xūyào héshí.
≈HSK5
Dữ liệu ở nhiều ô cần được xác minh.
The data in multiple fields need to be verified.
请按要求填写栏位内容。
Qǐng àn yāoqiú tiánxiě lánwèi nèiróng.
≈HSK5
Hãy điền vào các trường theo yêu cầu.
Please fill in the fields as required.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分