拼
树冠
HSK5n 0 · Lv.1
shùɡuān
tán cây; tàng cây
crown (of a tree)
漢越 thụ quan
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 乔木树干的上部连同所长的枝叶
等级
义项 ①n≈HSK5
tán cây; tàng cây
乔木树干的上部连同所长的枝叶
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tán cây; tàng cây
crown (of a tree)
tán cây; tàng cây
乔木树干的上部连同所长的枝叶