拼
树干
HSK7-9n 0 · Lv.1
shùgàn
thân cây
tree trunk
漢越 thụ cán
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 树的主体部分。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thân cây
树的主体部分。
免费例句
孩子们在树干上画了图案。
Háizi men zài shùgàn shàng huà le tú'àn.
≈HSK4
Bọn trẻ vẽ hình lên thân cây.
The children drew patterns on the tree trunk.
他用刀在树干上刻了名字。
Tā yòng dāo zài shùgàn shàng kè le míngzì.
≈HSK5
Anh ấy dùng dao khắc tên lên thân cây.
He carved his name on the tree trunk with a knife.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分