拼
树林
HSK4n 0 · Lv.1
shùlín
rừng; rừng cây
漢越 thụ lâm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 成片生长的树木群落,比森林小
等级
义项 ①n≈HSK4
rừng; rừng cây
成片生长的树木群落,比森林小
免费例句
我们去树林里走走吧,今天的阳光多好啊,很暖和。
≈HSK4
远处有一片树林。
Yuǎnchù yǒu yī piàn shùlín.
≈HSK4
Ở xa có một khu rừng.
There is a forest in the distance.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分