WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
树林
HSK4
n
0 · Lv.1
shùlín
rừng; rừng cây
漢越 thụ lâm
字解构
Phân tích chữ
树
shù
HSK3
cây; cây cối
林
lín
HSK4
rừng; khu rừng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
小树林
xiǎo shù lín
HSK4
khu rừng nhỏ
树林市
shù lín shì
HSK4
thành phố cây xanh
红树林
hóng shù lín
HSK4
rừng ngập mặn
查词
复习
真题
工具
我的