WinHSK

树枝

HSK7-9n
0 · Lv.1
shùzhī

cành cây; nhánh cây

漢越 thụ chi

例句

Câu ví dụ
免费例句

风把树枝吹断了。

Fēng bǎ shùzhī chuī duàn le.

HSK4

Gió thổi gãy cành cây rồi.

The wind broke the branches.

这根树枝很细软。

zhè gēn shù zhī hěn xì ruǎn

HSK4

Cành cây này rất mảnh mai.

This branch is very thin and soft.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50