WinHSK

树桩

HSK7-9n
0 · Lv.1
shùzhuāng

gốc cây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 树木砍伐或死亡后残留在地上的部分。
义项 nHSK7-9

gốc cây

树木砍伐或死亡后残留在地上的部分。

免费例句

问问他们有没有看见前院里的一个老树桩。

Wènwen tāmen yǒu méiyǒu kànjiàn qiányuàn lǐ de yī gè lǎo shùzhuāng.

HSK6

Hỏi họ có nhìn thấy một gốc cây cổ thụ ở sân trước không?

Ask them if they saw an old tree stump in the front yard.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan