WinHSK

树桩

HSK7-9n
0 · Lv.1
shùzhuāng

gốc cây

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

问问他们有没有看见前院里的一个老树桩。

Wènwen tāmen yǒu méiyǒu kànjiàn qiányuàn lǐ de yī gè lǎo shùzhuāng.

HSK6

Hỏi họ có nhìn thấy một gốc cây cổ thụ ở sân trước không?

Ask them if they saw an old tree stump in the front yard.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan