WinHSK

树梢

HSK7-9n
0 · Lv.1
shùshāo

ngọn cây

tip of a tree; treetop

漢越 thụ sao

例句

Câu ví dụ
免费例句

风吹动了树梢。

Fēng chuī dòng le shùshāo.

HSK5

Gió thổi làm lay động ngọn cây.

The wind stirred the treetops.

这时候,忽然从树梢飞出了一只珍贵的苍鹰。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan