拼
树篱
HSK1n 0 · Lv.1
shùlí
hàng rào cây
brush hurdle; quickset hedge
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用树围成的篱笆
等级
义项 ①n≈HSK1
hàng rào cây
用树围成的篱笆
免费例句
他穿过了树篱。
Tā chuānguò le shùlí.
≈HSK6
Anh ta vừa chui qua hàng rào cây.
He went through the hedge.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分