WinHSK

树苗

HSK7-9n
0 · Lv.1
shùmiáo

cây giống; cây non

sapling 移植 树苗 transplant saplings 培育 树苗 grow/raise saplings

漢越 thụ miêu

例句

Câu ví dụ
免费例句

树苗栽好后,他总是不辞辛苦地前去查看。

HSK5

几年前栽的树苗,现在已经长成一片树林了。

jǐ nián qián zāi de shùmiáo, xiànzài yǐjīng zhǎng chéng yī piàn shùlín le.

HSK6

Cây non trồng mấy năm trước, nay đã mọc thành rừng.

The saplings planted a few years ago have now grown into a forest.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan