WinHSK

树莓

HSK1n
0 · Lv.1
shùméi

quả mâm xôi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 落叶灌木,茎上有刺,叶子卵状披针形,花白色果实红色,有光泽,可以吃
义项 nHSK1

quả mâm xôi

落叶灌木,茎上有刺,叶子卵状披针形,花白色果实红色,有光泽,可以吃

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50