WinHSK

栓子

HSK1n
0 · Lv.1
shuān

vật tắc mạch; vật tắc tĩnh mạch

embolus

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 堵塞血管使血管发生栓塞的物质血栓和异物都能成为栓子
义项 nHSK1

vật tắc mạch; vật tắc tĩnh mạch

堵塞血管使血管发生栓塞的物质血栓和异物都能成为栓子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan