WinHSK

栖息

HSK7-9v
0 · Lv.1
qīxī

đậu; dừng lại; nghỉ lại; sinh sống

漢越 thê tức

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 停留; 休息 (多指鸟类)
义项 vHSK7-9

đậu; dừng lại; nghỉ lại; sinh sống

停留; 休息 (多指鸟类)

免费例句

傍晚,鸟儿纷纷栖息在树上。

Bàngwǎn, niǎo'ér fēnfēn qīxī zài shù shàng.

HSK5

Chập tối, chim chóc nhao nhao đậu trên cành cây.

In the evening, birds perch on the trees one after another.

麻雀喜欢在树洞里栖息。

Máquè xǐhuan zài shùdòng lǐ qīxī.

HSK5

Chim sẻ thích sống trong hốc cây.

Sparrows like to perch in tree holes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50