WinHSK

栗子

HSK1n
0 · Lv.1
lìzi

cây dẻ

chestnut; chestnut tree

漢越 lật tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 栗子树
  2. 栗子树的果实
义项 nHSK1

cây dẻ

栗子树

免费例句

我们家附近有很多栗子树。

Wǒmen jiā fùjìn yǒu hěn duō lìzi shù.

HSK5

Gần nhà chúng tôi có nhiều cây hạt dẻ.

There are many chestnut trees near our house.

我们在市场上买了些栗子。

Wǒmen zài shìchǎng shàng mǎi le xiē lìzi.

HSK6

Chúng tôi đã mua một ít hạt dẻ ở chợ.

We bought some chestnuts at the market.

栗子的果实很美味。

lìzi de guǒshí hěn měiwèi.

HSK6

Quả của cây hạt dẻ rất ngon.

The fruit of the chestnut tree is delicious.

这些栗子很甜,很好吃。

Zhèxiē lìzi hěn tián, hěn hǎochī.

HSK6

Những hạt dẻ này rất ngọt và ngon.

These chestnuts are very sweet and delicious.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

hạt dẻ

栗子树的果实

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan