拼
栗暴
HSK1v 0 · Lv.1
lìbào
cốc đầu; ký đầu; cú đầu; gõ đầu
knock on the head with the knuckles 打/凿 栗暴 knuckle sb's head
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
头上挨了几个栗暴。
Tóu shàng ái le jǐ gè lìbào.
≈HSK6
Bị cốc mấy cái vào đầu.
He got a few knocks on the head.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分