WinHSK

栗鼠

HSK1n
0 · Lv.1
shǔ

sóc đất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种啮齿动物。
  2. 栗鼠是一种小型啮齿动物,通常生活在树上,喜欢吃坚果和种子。
义项 nHSK1

sóc đất

一种啮齿动物。

义项 nHSK1

chinchilla; sóc; chuột sóc

栗鼠是一种小型啮齿动物,通常生活在树上,喜欢吃坚果和种子。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50