校友
HSK1nbạn học; đồng học; bạn cùng trường; cựu sinh viên
schoolfellow; schoolmate; alumnus; alumna 知名 校友 notable alumni 校友 网 alumni web 校友 通讯录 alumni address book/directory 校友 录 alumni record 校友 联络 alumnus connection 校友 聚会 alumni reunion 校友 基金会 alumni fund 校友 会 alumni association
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 学校的师生称在本校毕业的人,有时也包括曾在本校任教职员的人
bạn học; đồng học; bạn cùng trường; cựu sinh viên
学校的师生称在本校毕业的人,有时也包括曾在本校任教职员的人
校友之间保持联系。
Xiàoyǒu zhījiān bǎochí liánxì.
Các cựu sinh viên giữ liên lạc với nhau.
Alumni keep in touch with each other.
校友们常常一起旅行。
xiàoyǒu men chángcháng yīqǐ lǚxíng.
Các cựu sinh viên thường xuyên đi du lịch cùng nhau.
Alumni often travel together.
校庆日校友纷纷返校。
Xiàoqìng rì xiàoyǒu fēnfēn fǎn xiào.
Ngày kỷ niệm trường, cựu học sinh lũ lượt về trường.
On the school anniversary, alumni returned to school one after another.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员