WinHSK

校友

HSK1n
0 · Lv.1
xiàoyǒu

bạn học; đồng học; bạn cùng trường; cựu sinh viên

schoolfellow; schoolmate; alumnus; alumna 知名 校友 notable alumni 校友 网 alumni web 校友 通讯录 alumni address book/directory 校友 录 alumni record 校友 联络 alumnus connection 校友 聚会 alumni reunion 校友 基金会 alumni fund 校友 会 alumni association

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

校友之间保持联系。

Xiàoyǒu zhījiān bǎochí liánxì.

HSK4

Các cựu sinh viên giữ liên lạc với nhau.

Alumni keep in touch with each other.

校友们常常一起旅行。

xiàoyǒu men chángcháng yīqǐ lǚxíng.

HSK5

Các cựu sinh viên thường xuyên đi du lịch cùng nhau.

Alumni often travel together.

校庆日校友纷纷返校。

Xiàoqìng rì xiàoyǒu fēnfēn fǎn xiào.

HSK6

Ngày kỷ niệm trường, cựu học sinh lũ lượt về trường.

On the school anniversary, alumni returned to school one after another.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50