WinHSK

校园

HSK3n
0 · Lv.1
xiàoyuán

sân trường; vườn trường; khuôn viên trường học

campus; schoolyard; school grounds 安全文明 校园 safe and civilized campus 校园 生活 campus life 校园 景色 campus view 校园 恶霸 school bully; schoolyard bully 住在 校园 里 live on campus 美化 校园 beautify the campus [ 相关词条 ] 校园霸凌 [名] school bullying 校园暴力 [名] school violence 校园大学 [名] campus university 校园卡 [名] campus card 校园歌曲 [名] campus song 校园歌手 [名] campus singer 校园民谣 [名] campus folksong 校园网 [名] campus network 校园文化 [名] campus culture 校园招聘 [名] campus recruitment; the milk round

漢越 hiệu viên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泛指学校范围内的地面
义项 nHSK3

sân trường; vườn trường; khuôn viên trường học

泛指学校范围内的地面

免费例句

校园里有三个餐厅。

Xiàoyuán li yǒu sān ge cāntīng.

HSK3

Có ba nhà hàng trong khuôn viên trường.

There are three restaurants on campus.

我看看这张校园地图。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50