拼
校场
HSK2n 0 · Lv.1
jiàochǎng
sàn vật; sàn đấu võ; thao trường; võ đài (nơi quân sĩ thời xưa tập luyện)
drill ground
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (较场) 旧时操演或比武的场地
等级
义项 ①n≈HSK2
sàn vật; sàn đấu võ; thao trường; võ đài (nơi quân sĩ thời xưa tập luyện)
(较场) 旧时操演或比武的场地
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分