拼
校庆
HSK4n 0 · Lv.1
xiàoqìng
kỷ niệm ngày thành lập trường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 学校的成立纪念日
等级
义项 ①n≈HSK4
kỷ niệm ngày thành lập trường
学校的成立纪念日
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kỷ niệm ngày thành lập trường
kỷ niệm ngày thành lập trường
学校的成立纪念日