拼
校徽
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiàohuī
huy hiệu trường, logo trường
school badge/emblem 带 校徽 wear a school badge
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 学校成员佩带在身上的标明校名的徽章
等级
义项 ①n≈HSK7-9
huy hiệu trường, logo trường
学校成员佩带在身上的标明校名的徽章
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分