拼
校样
HSK1n 0 · Lv.1
jiàoyànɡ
so mẫu; bản in thử; mo-rát
漢越 hiệu dạng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 书刊报纸等印刷品印刷前供校对用的样张
等级
义项 ①n≈HSK1
so mẫu; bản in thử; mo-rát
书刊报纸等印刷品印刷前供校对用的样张
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
so mẫu; bản in thử; mo-rát
so mẫu; bản in thử; mo-rát
书刊报纸等印刷品印刷前供校对用的样张