WinHSK

校舍

HSK5n
0 · Lv.1
xiàoshè

dãy nhà; tòa nhà (trong khuôn viên trường học)

schoolhouse; school building 校舍 建设 schoolhouse building

漢越 hiệu xá

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan