拼
校舍
HSK5n 0 · Lv.1
xiàoshè
dãy nhà; tòa nhà (trong khuôn viên trường học)
schoolhouse; school building 校舍 建设 schoolhouse building
漢越 hiệu xá
例句
Câu ví dụ免费例句
地震毁坏了多座校舍。
Dìzhèn huǐhuài le duō zuò xiàoshè.
≈HSK5
Động đất phá hủy nhiều dãy trường học.
The earthquake destroyed many school buildings.
新建的校舍宽敞明亮。
xīn jiàn de xiàoshè kuānchǎng míngliàng.
≈HSK6
Dãy trường mới xây rộng rãi sáng sủa.
The newly built school buildings are spacious and bright.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分