拼
校草
HSK3n 0 · Lv.1
xiàocǎo
nam khôi trường; đẹp trai nhất trường; nam thần trường học
campus king; school hunk
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他是我们学校公认的校草。
Tā shì wǒmen xuéxiào gōngrèn de xiàocǎo.
≈HSK5
Anh ấy là nam khôi được công nhận của trường chúng tôi.
He is the recognized school heartthrob of our school.
他因为是校草而备受关注。
Tā yīnwèi shì xiàocǎo ér bèi shòu guānzhù.
≈HSK6
Anh ấy được chú ý nhiều vì là nam thần của trường.
He gets a lot of attention because he is the school heartthrob.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分