WinHSK

校阅

HSK4v
0 · Lv.1
jiàoyuè

xét duyệt; duyệt lại (theo bản chính)

read and revise 校阅 清样 read and revise the final proof

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 审阅校订 (书刊内容)
义项 vHSK4

xét duyệt; duyệt lại (theo bản chính)

审阅校订 (书刊内容)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan