WinHSK

校验

HSK4v
0 · Lv.1
jiàoyàn

kiểm tra; kiểm nghiệm; thử nghiệm

calibrate; check; verify 校验 电路 calibrate/check circuit [ 相关词条 ] 校验员 [名] check operator

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50