拼
株守
HSK6v 0 · Lv.1
zhūshǒu
ôm khư khư; cố giữ
hold on stubbornly to (a silly idea, etc) 株守 陈规陋习 cling persistently to old habits and customs
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 死守不放参看〖守 株待兔〗
等级
义项 ①v≈HSK6
ôm khư khư; cố giữ
死守不放参看〖守 株待兔〗
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分