拼
株距
HSK6n 0 · Lv.1
zhūjù
khoảng cách giữa các cây với nhau; khoảng cách (hai cây)
spacing in the rows
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khoảng cách giữa các cây với nhau; khoảng cách (hai cây)
spacing in the rows