拼
核准
HSK6v 0 · Lv.1
hézhǔn
thẩm duyệt; thẩm định; hạch chuẩn; phê chuẩn
examine and approve; check and ratify; confirm 须经事先 核准 be subject to prior approval 待 核准 ad referendum 核准 书 instrument of approval 核准 发行债券 authorized bonds
漢越 hạch chuẩn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 审核后批准
等级
义项 ①v≈HSK6
thẩm duyệt; thẩm định; hạch chuẩn; phê chuẩn
审核后批准
免费例句
合同需要双方核准。
Hétong xūyào shuāngfāng hézhǔn.
≈HSK6
Hợp đồng cần được hai bên phê duyệt.
The contract needs to be approved by both parties.
报告正在等待核准。
Bàogào zhèngzài děngdài hézhǔn.
≈HSK6
Báo cáo đang chờ phê duyệt.
The report is awaiting approval.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分