WinHSK

核实

HSK7-9v
0 · Lv.1
héshí

xác định; xem xét; thẩm tra; xác minh; kiểm tra

漢越 hạch thực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 审核是否属实
义项 vHSK7-9

xác định; xem xét; thẩm tra; xác minh; kiểm tra

审核是否属实

免费例句

他认真核实数据。

Tā rènzhēn héshí shùjù.

HSK5

Anh ấy chăm chỉ kiểm tra số liệu.

He carefully verified the data.

你马上核实真伪。

Nǐ mǎshàng héshí zhēn wěi.

HSK5

Bạn hãy xác minh thật giả ngay lập tức.

Verify the authenticity immediately.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50